Thông số kĩ thuật
| Kích thước màn hình | 6.7 inches |
| Độ phân giải màn hình | 1284 x 2778 pixels |
| Loại màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, Wide color gamut, True-tone |
| Bộ nhớ trong | 128 GB |
| Chipset | Apple A14 Bionic (5 nm) |
| Kích thước | 160.8 x 78.1 x 7.4 mm |
| Trọng lượng | 228g |
| Camera sau | 12 MP, f/1.6, 26mm (wide), 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS 12 MP, f/2.0, 52mm (telephoto), 1/3.4', 1.0µm, PDAF, OIS, 2x optical zoom 12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm (ultrawide), 1/3.6' TOF 3D LiDAR scanner (depth) |
| Camera trước | 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6' SL 3D, (depth/biometrics sensor) |
| Quay video | Trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS Sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), stereo sound rec. |
| Pin | Li-Ion, sạc nhanh 20W, sạc không dây 15W, USB Power Delivery 2.0 |
| Loại SIM | Dual SIM (nano‑SIM and eSIM) |
| Hệ điều hành | iOS |
| Phiên bản hệ điều hành | iOS 14 |
| Khe cắm thẻ nhớ | Không |
| WLAN | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS |
| NFC | Yes |
| Cảm biến | Face ID, cảm biến gia tốc, cảm biến tiệm cận, con quay hồi chuyển, cảm biên sáng |
Thông tin sản phẩm
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 512GB ra đời là để ghi dấu ấn khó phai trong lòng người hâm mộ. Đặc biệt với nhiều cải tiến bứt phá so với thế hệ trước nhờ vào chipset khủng, không chỉ dừng lại ở hiệu năng mà còn vươn tầm xa hơn với camera chính sở hữu độ phân giải gấp đôi bản cũ. Hơn thế, cấu tạo kiểu dáng và màu sắc của máy cũng là một yếu tố khiến cho smartphone trở nên hút khách hơn bao giờ hết.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế vuông vắn viền bezel siêu mỏng
- Làm từ chất liệu nhôm Armor cứng cáp
- Màn hình tràn 6.8 inch - tấm nền Dynamic AMOLED 2X
- Tần số quét cao 120Hz
- Sử dụng bộ vi xử lý Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2
- Hệ điều hành Android 13 - OneUI 5.0
- Camera chính 200MP, ống kính siêu rộng 12MP, ống kính tele 10MP
- Hỗ trợ bút cảm ứng S-Pen
- Chống nước IPX8
- Kết nối: mmWave 5G, Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.2, NFC, GPS
- Dung lượng pin 5000mAh kết hợp sạc nhanh 45W
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 512GB của năm 2023 sẽ sở hữu hiệu năng có chipset Snapdragon 8 Gen 2 mang những gì “tinh tuý” nhất khi nâng cấp lên tầm cao mới so với chipset Gen 1. Bên cạnh đó là thiết kế với đa dạng màu sắc hơn, màn hình lớn 6.8 inch Dynamic AMOLED, cấu tạo từ nhôm Armor bền đẹp theo thời gian. Camera chính 200MP & 50MP và dung lượng pin 5000mAh, góp sức liên tục hỗ trợ bạn giải quyết công việc, giải trí nghỉ ngơi mỗi ngày, xứng đáng là sự lựa chọn trên cả tuyệt vời.
Nét đẹp cứng cáp, thanh thoát
Samsung Galaxy S23 Ultra 5G 512GB tạo cho người dùng một xúc cảm về độ cứng cỏi, thiết kế viền vuông vức mang phong cách hiện đại và cá tính riêng. Viền của thiết bị mới đây được Samsung cắt giảm thêm một chút, giúp mở rộng và tối ưu hoá màn hình tràn viền, cung cấp cho bạn kích cỡ giao diện rộng lớn nhất có thể.
Đánh giá
Thông số kĩ thuật
| Kích thước màn hình | 6.7 inches |
| Độ phân giải màn hình | 1284 x 2778 pixels |
| Loại màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, Wide color gamut, True-tone |
| Bộ nhớ trong | 128 GB |
| Chipset | Apple A14 Bionic (5 nm) |
| Kích thước | 160.8 x 78.1 x 7.4 mm |
| Trọng lượng | 228g |
| Camera sau | 12 MP, f/1.6, 26mm (wide), 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS 12 MP, f/2.0, 52mm (telephoto), 1/3.4', 1.0µm, PDAF, OIS, 2x optical zoom 12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm (ultrawide), 1/3.6' TOF 3D LiDAR scanner (depth) |
| Camera trước | 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6' SL 3D, (depth/biometrics sensor) |
| Quay video | Trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS Sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), stereo sound rec. |
| Pin | Li-Ion, sạc nhanh 20W, sạc không dây 15W, USB Power Delivery 2.0 |
| Loại SIM | Dual SIM (nano‑SIM and eSIM) |
| Hệ điều hành | iOS |
| Phiên bản hệ điều hành | iOS 14 |
| Khe cắm thẻ nhớ | Không |
| WLAN | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS |
| NFC | Yes |
| Cảm biến | Face ID, cảm biến gia tốc, cảm biến tiệm cận, con quay hồi chuyển, cảm biên sáng |