Thông số kĩ thuật
| Kích thước màn hình | 14 inches |
| Độ phân giải màn hình | 3.024 x 1.964px |
| Loại màn hình | Công nghệ True Tone, Công nghệ ProMotion |
| Bộ nhớ trong | 1T |
| Chipset | GPU 18 lõi |
| Kích thước | 1,55 cm x 31,26 cm x 22,12 cm (Cao x Rộng x Dài) |
| Trọng lượng | 1,61 kg |
| Camera trước | Camera 1080p |
| Quay video | Trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS Sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), stereo sound rec. |
| Pin | Li-Ion, sạc nhanh 20W, sạc không dây 15W, USB Power Delivery 2.0 |
| Loại SIM | Không |
| Hệ điều hành | Mac OS |
| Phiên bản hệ điều hành | Mac OS 16 |
| Khe cắm thẻ nhớ | Không |
| WLAN | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS |
| NFC | Yes |
| Cảm biến | Face ID, cảm biến gia tốc, cảm biến tiệm cận, con quay hồi chuyển, cảm biên sáng |
Thông tin sản phẩm
Tại Việt Nam, về chính sách bảo hành và đổi trả của Apple, "sẽ được áp dụng chung" theo các điều khoản được liệt kê dưới đây:
1) Chính sách chung: https://www.apple.com/legal/warranty/products/warranty-rest-of-apac-vietnamese.html
2) Chính sách cho phụ kiện: https://www.apple.com/legal/warranty/products/accessory-warranty-vietnam.html
3) Các trung tâm bảo hành Apple ủy quyền tại Việt Nam: https://getsupport.apple.com/repair-locations?locale=vi_VN
Qúy khách vui lòng đọc kỹ hướng dẫn và quy định trên các trang được Apple công bố công khai, Shop chỉ có thể hỗ trợ theo đúng chính sách được đăng công khai của thương hiệu Apple tại Việt Nam,
Đánh giá
Thông số kĩ thuật
| Kích thước màn hình | 14 inches |
| Độ phân giải màn hình | 3.024 x 1.964px |
| Loại màn hình | Công nghệ True Tone, Công nghệ ProMotion |
| Bộ nhớ trong | 1T |
| Chipset | GPU 18 lõi |
| Kích thước | 1,55 cm x 31,26 cm x 22,12 cm (Cao x Rộng x Dài) |
| Trọng lượng | 1,61 kg |
| Camera trước | Camera 1080p |
| Quay video | Trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS Sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), stereo sound rec. |
| Pin | Li-Ion, sạc nhanh 20W, sạc không dây 15W, USB Power Delivery 2.0 |
| Loại SIM | Không |
| Hệ điều hành | Mac OS |
| Phiên bản hệ điều hành | Mac OS 16 |
| Khe cắm thẻ nhớ | Không |
| WLAN | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS |
| NFC | Yes |
| Cảm biến | Face ID, cảm biến gia tốc, cảm biến tiệm cận, con quay hồi chuyển, cảm biên sáng |